Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu

Quản Lý Thời Khóa Biểu

Bảng: Học Sinh

MaHocSinh TenHocSinh NgaySinh Lop
HS001 Nguyễn Văn A 2005-02-15 10A
HS002 Trần Thị B 2006-06-20 11B
HS003 Phạm Minh C 2004-12-05 12C
HS004 Lê Quang D 2005-07-30 10B
HS005 Võ Thị E 2006-09-10 11A

Bảng: Giáo Viên

MaGiaoVien TenGiaoVien MonHoc
GV001 Nguyễn Thị Hoa Toán
GV002 Trần Quang Minh Lý
GV003 Phạm Thị Lan Hóa
GV004 Lê Hoàng Nam Văn
GV005 Võ Thị Thu Tiếng Anh

Bảng: Môn Học

MaMonHoc TenMonHoc SoTiet
MH001 Toán 4
MH002 Lý 3
MH003 Hóa 3
MH004 Văn 5
MH005 Tiếng Anh 3

Bảng: Thời Khóa Biểu

MaLichHoc MaHocSinh MaMonHoc MaGiaoVien NgayHoc GioHoc
LK001 HS001 MH001 GV001 2024-04-01 08:00
LK002 HS002 MH002 GV002 2024-04-02 09:00
LK003 HS003 MH003 GV003 2024-04-03 10:00
LK004 HS004 MH004 GV004 2024-04-04 11:00
LK005 HS005 MH005 GV005 2024-04-05 12:00
  1. Lấy tất cả thông tin học sinh.
  2. Lấy danh sách các giáo viên dạy môn "Toán".
  3. Lấy các lịch học của học sinh "HS001" trong tháng 4.
  4. Lấy danh sách các môn học được giảng dạy bởi giáo viên "GV002".
  5. Lấy các môn học có số tiết học nhiều hơn 3 tiết.
  6. Lấy tất cả các lớp học của học sinh "HS003".
  7. Lấy danh sách các giáo viên dạy môn "Văn" trong tháng 4.
  8. Lấy tất cả các học sinh học môn "Lý" trong tuần này.
  9. Lấy thông tin các lịch học từ "2024-04-01" đến "2024-04-10".
  10. Lấy tất cả các giáo viên dạy môn "Tiếng Anh" trong năm học 2024.
  11. Lấy danh sách học sinh có mã lớp là "10A".
  12. Lấy danh sách các môn học được giảng dạy vào buổi sáng (từ 7:00 đến 12:00).
  13. Lấy tất cả lịch học của học sinh "HS004" vào cuối tuần (Thứ 7, Chủ Nhật).
  14. Lấy thông tin các lịch học của giáo viên "GV003" trong tháng 4.
  15. Lấy các học sinh có môn học "Hóa" và lịch học vào ngày "2024-04-05".
  16. Lấy các môn học mà giáo viên "GV005" giảng dạy.
  17. Lấy tất cả các lịch học của môn "Toán" trong năm 2024.
  18. Lấy danh sách học sinh có số tiết học môn "Văn" nhiều hơn 4 tiết mỗi tuần.
  19. Lấy các lịch học của học sinh "HS001" vào buổi sáng.
  20. Lấy tất cả các học sinh học môn "Hóa" trong lớp "11B".
  21. Lấy các lịch học của môn "Văn" trong tuần này.
  22. Lấy các môn học có giáo viên "GV002" và thời gian học vào "2024-04-02".
  23. Lấy danh sách các giáo viên dạy môn "Tiếng Anh" trong tháng 4.
  24. Lấy tất cả các môn học có thời gian học từ 8:00 sáng đến 9:30 sáng.
  25. Lấy các học sinh học môn "Toán" vào thứ 2 hàng tuần.
  26. Lấy tất cả các lịch học của giáo viên "GV004" trong tháng 3.
  27. Lấy các lịch học của học sinh "HS002" vào tuần cuối tháng 4.
  28. Lấy danh sách các học sinh đang học môn "Lý" trong lớp "10B".
  29. Lấy tất cả các lịch học có giáo viên "GV001" và môn "Toán" trong tháng 4.
  30. Lấy các học sinh học môn "Tiếng Anh" vào buổi chiều (từ 13:00 đến 17:00).
  31. Lấy tất cả các lịch học của môn "Hóa" vào cuối tuần.
  32. Lấy danh sách các giáo viên dạy môn "Hóa" trong năm học 2024.
  33. Lấy tất cả các học sinh học môn "Tiếng Anh" và thời gian học vào "2024-04-05".
  34. Lấy thông tin các học sinh có mã lớp "12C".
  35. Lấy các lịch học của học sinh "HS003" vào buổi sáng.
  36. Lấy danh sách các môn học có thời gian học trên 2 giờ.
  37. Lấy thông tin các giáo viên dạy môn "Toán" vào ngày "2024-04-01".
  38. Lấy các lịch học có thời gian học trong khoảng từ 8:00 đến 11:00.
  39. Lấy danh sách các môn học mà học sinh "HS004" đang học.
  40. Lấy danh sách các giáo viên dạy môn "Văn" trong tuần này.
  41. Lấy tất cả các lịch học có môn "Toán" trong tháng 3.
  42. Lấy thông tin các học sinh học môn "Tiếng Anh" trong lớp "10A".
  43. Lấy danh sách các học sinh học môn "Lý" và thời gian học vào cuối tuần.
  44. Lấy tất cả các lịch học của môn "Tiếng Anh" trong năm 2024.
  45. Lấy danh sách các học sinh học môn "Hóa" vào sáng thứ 3.
  46. Lấy các môn học có số tiết học trong tuần là 3 tiết.
  47. Lấy tất cả các giáo viên dạy môn "Văn" trong lớp "11A".
  48. Lấy các học sinh học môn "Văn" trong lớp "12C" vào "2024-04-05".
  49. Lấy tất cả các môn học của giáo viên "GV002" trong tháng 4.
  50. Lấy thông tin các học sinh trong lớp "10A" có lịch học vào sáng thứ 2.
  51. Lấy tất cả các lịch học của giáo viên "GV003" dạy môn "Hóa" trong năm 2024.
  52. Lấy các lịch học có giáo viên "GV001" dạy môn "Toán" vào buổi chiều.
  53. Lấy danh sách các học sinh có môn học "Tiếng Anh" vào chiều thứ 5.
  54. Lấy các học sinh có mã lớp "10A" học môn "Toán".
  55. Lấy tất cả các môn học có giáo viên "GV004" dạy trong tháng 4.
  56. Lấy danh sách học sinh có môn học "Hóa" và thời gian học vào ngày "2024-04-02".
  57. Lấy các lịch học của môn "Lý" trong tuần này.
  58. Lấy tất cả các lịch học của học sinh "HS005" trong tuần đầu tháng 4.