Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu

Quản lý trường mầm non

Bảng Trẻ Em

MaTre TenTre NgaySinh LopHoc TinhTrangSucKhoe
001 Nguyễn Thị Lan 2020-01-10 Lớp A1 Khỏe mạnh
002 Trần Minh Tuấn 2020-02-15 Lớp A2 Khỏe mạnh
003 Lê Thị Hồng 2020-03-20 Lớp B1 Cảm cúm nhẹ
004 Vũ Minh Tâm 2020-04-25 Lớp B2 Khỏe mạnh
005 Phan Ngọc Ánh 2020-05-05 Lớp C1 Khỏe mạnh
006 Đoàn Thái Hòa 2020-06-18 Lớp C2 Cảm cúm nhẹ
007 Nguyễn Minh Quân 2020-07-23 Lớp A1 Khỏe mạnh
008 Huỳnh Thị Lan Anh 2020-08-12 Lớp A2 Khỏe mạnh
009 Mai Quang Hải 2020-09-30 Lớp B1 Ho nhẹ
010 Nguyễn Thảo Vy 2020-10-11 Lớp B2 Khỏe mạnh

Bảng Giáo Viên

MaGV TenGV ChuyenMon LopPhuTrach NamKinhNghiem
001 Trần Thị Lan Giáo viên mầm non Lớp A1 5 năm
002 Nguyễn Thị Thanh Giáo viên mầm non Lớp A2 4 năm
003 Lê Minh Tâm Giáo viên mầm non Lớp B1 6 năm
004 Vũ Hoàng Hưng Giáo viên mầm non Lớp B2 3 năm
005 Mai Thị Bích Giáo viên mầm non Lớp C1 2 năm
006 Phan Thanh Mai Giáo viên mầm non Lớp C2 7 năm
007 Đoàn Thị Kim Giáo viên mầm non Lớp A1 5 năm
008 Nguyễn Bích Hạnh Giáo viên mầm non Lớp A2 4 năm
009 Huỳnh Mai Lan Giáo viên mầm non Lớp B1 3 năm
010 Trương Thị Lan Giáo viên mầm non Lớp B2 6 năm

Bảng Lớp Học

MaLop TenLop SoluongTre MaGV ThoiGianBatDau ThoiGianKetThuc
A1 Lớp A1 10 001 8:00 10:00
A2 Lớp A2 10 002 8:00 10:00
B1 Lớp B1 10 003 10:00 12:00
B2 Lớp B2 10 004 10:00 12:00
C1 Lớp C1 10 005 13:00 15:00
C2 Lớp C2 10 006 13:00 15:00
A3 Lớp A3 10 007 8:00 10:00
B3 Lớp B3 10 008 10:00 12:00
C3 Lớp C3 10 009 13:00 15:00
A4 Lớp A4 10 010 8:00 10:00
  1. Liệt kê tất cả các trẻ em trong lớp A1.
  2. Hiển thị tên và ngày sinh của tất cả các trẻ em.
  3. Liệt kê các giáo viên phụ trách lớp A1.
  4. Hiển thị số lượng trẻ em trong mỗi lớp học.
  5. Liệt kê các lớp học và giáo viên phụ trách từng lớp.
  6. Hiển thị tên trẻ em và tình trạng sức khỏe của từng trẻ.
  7. Liệt kê tên lớp học và số lượng trẻ em trong lớp đó.
  8. Hiển thị các trẻ em có tình trạng sức khỏe là "Khỏe mạnh".
  9. Liệt kê tất cả các giáo viên có kinh nghiệm trên 5 năm.
  10. Hiển thị tên giáo viên và số lượng lớp học mà họ phụ trách.
  11. Liệt kê các lớp học có thời gian học từ 8:00 đến 10:00.
  12. Hiển thị tên lớp học và thời gian học của các lớp C.
  13. Liệt kê tên trẻ em và tên lớp học của từng trẻ.
  14. Hiển thị tên lớp học và giáo viên phụ trách cho các lớp có số lượng trẻ em lớn hơn 10.
  15. Liệt kê tên lớp học và thời gian học của các lớp do giáo viên "Nguyễn Thị Thanh" phụ trách.
  16. Hiển thị tên và ngày sinh của các trẻ em trong lớp C1.
  17. Liệt kê các giáo viên có chuyên môn là "Giáo viên mầm non".
  18. Hiển thị tên và tuổi của các trẻ em có tình trạng sức khỏe là "Cảm cúm nhẹ".
  19. Liệt kê tất cả các lớp học có giáo viên "Trần Thị Lan" phụ trách.
  20. Hiển thị tên giáo viên và số năm kinh nghiệm của từng giáo viên.
  21. Liệt kê tên lớp học và số lượng trẻ em cho các lớp có thời gian học từ 13:00 đến 15:00.
  22. Hiển thị tất cả các lớp học có số lượng trẻ em ít hơn 10.
  23. Liệt kê các trẻ em có ngày sinh vào tháng 1.
  24. Hiển thị tên trẻ em và lớp học của các trẻ em sinh sau ngày 01-06-2020.
  25. Liệt kê tên lớp học và tên giáo viên phụ trách lớp học có mã lớp là "A1".
  26. Hiển thị danh sách trẻ em trong lớp A2 và tình trạng sức khỏe của họ.
  27. Liệt kê tên lớp học và tên trẻ em trong lớp C3.
  28. Hiển thị các trẻ em thuộc lớp B1 và có tình trạng sức khỏe "Khỏe mạnh".
  29. Liệt kê tất cả các lớp học có thời gian học là từ 10:00 đến 12:00.
  30. Hiển thị các lớp học có số lượng trẻ em là 10.
  31. Liệt kê giáo viên phụ trách lớp C1 và thời gian học của lớp.
  32. Hiển thị tên giáo viên và tên lớp học mà họ đang giảng dạy.
  33. Liệt kê tên và mã lớp học của các lớp có số lượng trẻ em ít hơn 15.
  34. Hiển thị các giáo viên có mã giáo viên bắt đầu bằng số 0.
  35. Liệt kê tên lớp học và số lượng trẻ em cho lớp học có thời gian học là từ 8:00 đến 10:00.
  36. Hiển thị thông tin về các lớp học có giáo viên phụ trách là "Mai Thị Bích".
  37. Liệt kê các lớp học mà giáo viên "Vũ Hoàng Hưng" phụ trách.
  38. Hiển thị các trẻ em có tình trạng sức khỏe là "Ho nhẹ" và lớp học của họ.
  39. Liệt kê tên lớp học và thời gian học của lớp có giáo viên "Phan Thanh Mai" phụ trách.
  40. Hiển thị tất cả các trẻ em trong lớp B2 và thông tin sức khỏe của họ.
  41. Liệt kê các lớp học có thời gian học vào buổi chiều (13:00 - 15:00).
  42. Hiển thị tất cả các trẻ em sinh từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2020.
  43. Liệt kê các lớp học có số lượng trẻ em trong lớp lớn hơn 8.
  44. Hiển thị danh sách giáo viên và lớp học mà họ giảng dạy cho các giáo viên có kinh nghiệm từ 5 năm trở lên.
  45. Liệt kê lớp học và giáo viên phụ trách cho lớp có mã "B2".
  46. Hiển thị các lớp học và thời gian học của lớp học có số lượng trẻ em lớn hơn 5.
  47. Liệt kê tất cả các lớp học có giáo viên phụ trách là "Nguyễn Thảo Vy".
  48. Hiển thị thông tin về các trẻ em sinh trong tháng 9.
  49. Liệt kê tất cả các giáo viên phụ trách lớp học có thời gian học vào buổi sáng.
  50. Hiển thị tất cả các lớp học có giáo viên phụ trách là "Trương Thị Lan".
  51. Liệt kê tên trẻ em và tên lớp học của các trẻ em có ngày sinh sau ngày 01-07-2020.
  52. Hiển thị số lượng trẻ em trong các lớp học có giáo viên phụ trách là "Lê Minh Tâm".
  53. Liệt kê các lớp học có số lượng trẻ em từ 8 đến 12.
  54. Hiển thị tên lớp học, số lượng trẻ em và tên giáo viên phụ trách của các lớp có số lượng trẻ em từ 9 đến 12.
  55. Liệt kê tên giáo viên và số lớp mà họ phụ trách.